Nghĩa chính
- Đang hồi phụccụm giới từHealing or recovering, as from an injury or illness.
- Cải thiện hoặc phục hồi về trạng thái trước đó, thuận lợi hơncụm giới từImproving or undergoing restoration to a previous, more favorable condition.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on the mending handcụm giới từ | cụm giới từ | Dưỡng bệnh; cải thiện sức khỏe |
Ví dụ
- , .
- , .
- ?