Nghĩa chính
- Do phải đối mặt với việc giao hàng tiếp theo từ bowlertính từkhông so sánh (not comparable)Due to face the next delivery from the bowler.
- Từ chối lao động để phản đối nhằm tạo ra sự thay đổi trong quản lý hoặc chính phủtính từkhông so sánh (not comparable)Withholding labor as a protest, in order to effect change in management or government.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go on strikeđộng từ | động từ | Đình công |
Ví dụ
- .Các công nhân đang cân nhắc việc đình công.
- .Các công nhân đang đe dọa sẽ đình công.
- .Các công nhân đang đình công đòi tăng lương.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)