Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
on someone's left
Nghĩa chính
1
Bên trái của ai đó
Ví dụ
She
sat
on
my
left
.
Cô ấy ngồi ở bên trái của tôi.
Xuất hiện ở từ khác
left
kết hợp
bên trái của ai đó
AI
1
Bên trái của ai đó
1
Bên trái của ai đó
1
Bên trái của ai đó