Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
on shore
UK
/
ɒ
n
ˈ
ʃ
ɔː
/
US
/
ɑ
n
ˈ
ʃ
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Trên bờ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
once on shore, we pray no more
cụm từ
cụm từ
Đồng nghĩa với danger past: Chúa đã quên
AI
1
Trên bờ
1
Trên bờ
1
Trên bờ