Dịch

on shore

UK/ɒn ˈʃɔː/US/ɑn ˈʃɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Trên bờ

Cụm từ (phrase)

once on shore, we pray no morecụm từĐồng nghĩa với danger past: Chúa đã quên

AI