Dịch

on remand

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɒn ɹɪˈmɑːnd/US/ɑn ɹəˈmænd/

Nghĩa chính

  1. Đang bị giam giữ và chờ xét xửcụm giới từIn custody and pending trial.

Ví dụ

  • .

AI