Nghĩa chính
- Tập hợp và đội hình, chuẩn bị kiểm tra, nhận lệnh, v.vcụm giới từAssembled and in formation, prepared for inspection, to receive orders, etc.
- Diễu hành hoặc cưỡi ngựa như một phần của cuộc diễu hànhcụm giới từMarching or riding as part of a parade.
- Được trưng bày ở nơi công cộng, được thể hiện theo cách thu hút sự chú ýcụm giới từOn public display, shown in a way that attracts attention.
Ví dụ
- […]
- […] , , — — .
- , , .