Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
on one's own hook
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɒ
n
w
ʌ
n
z
ˈ
əʊ
n
ˈ
h
ʊ
k
/
US
/
ɑ
n
w
ʌ
n
z
ˈ
oʊ
n
ˈ
h
ʊ
k
/
Nghĩa chính
1
(Từ lóng) Cho riêng mình phải gánh vác một mình
cụm giới từ
On one's own account or responsibility; by oneself.
AI
1
(Từ lóng) Cho riêng mình phải gánh vác một mình
1
(Từ lóng) Cho riêng mình phải gánh vác một mình
1
(Từ lóng) Cho riêng mình phải gánh vác một mình