Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
on one's deathbed
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɒ
n
w
ʌ
n
z
ˈ
d
ɛ
θ
ˌ
b
ɛ
d
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Gần chết
cụm giới từ
Close to death.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
at death’s door
knocking on heaven's door
with one foot in the grave
AI
1
Gần chết
1
Gần chết
1
Gần chết