Dịch

on one's back

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɒn wʌnz ˈbæk/US/ɑn wʌnz ˈbæk/

Nghĩa chính

  1. Đã đến lúc cạn kiệt nguồn lực của mìnhcụm giới từHaving come to the end of one's resources.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem on, one's, backcụm giới từUsed other than figuratively or idiomatically: see on, one's, back.

Cụm từ (phrase)

flat on one's backtính từKhông cần truy đòi; bất lực
clothes on one's backdanh từQuần áo mà người ta đang mặc được coi là tài sản cơ bản
monkey on one's backdanh từNghiện, đặc biệt là nghiện ma túy
Chinaman on one's backdanh từCơn nghiện ma túy
have a monkey on one's back, (từ lóng) nghiện thuốc phiện

Ví dụ

  • , .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI