Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
on oath
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɒ
n
ˈ
əʊ
θ
/
US
/
ɑ
n
ˈ
oʊ
θ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với under oath
cụm giới từ
Synonym of under oath.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
under oath
Ví dụ
Three
men
gave
evidence
on
oath
against
her
.
Witnesses
must
give
evidence
on
oath
.
AI
1
Đồng nghĩa với under oath
1
Đồng nghĩa với under oath
1
Đồng nghĩa với under oath