Dịch

on oath

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɒn ˈəʊθ/US/ɑn ˈoʊθ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với under oathcụm giới từSynonym of under oath.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI