Dịch

on location

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với on sitecụm giới từSynonym of on site.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

film on locationQuay ngoại cảnh
filmed on locationQuay ngoại cảnh

Ví dụ

  • , , .
  • , .
  • [ ]

AI