Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
on delivery
US
/
ɑ
n
d
ɪ
ˈ
l
ɪ
v
ɚ
i
/
Nghĩa chính
1
Khi giao hàng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
cash on delivery
danh từ
danh từ
Tiền trao cháo múc
payable on delivery
Thanh toán khi giao hàng
AI
1
Khi giao hàng
1
Khi giao hàng
1
Khi giao hàng