Dịch

on course

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɒn ˈkɔːs/US/ɑn ˈkɔɹs/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Theo lộ trình đã địnhcụm giới từFollowing the intended route.
  2. Tiến hành suôn sẻ theo đúng kế hoạchcụm giới từProceeding smoothly as planned.
  3. Có khả năng xảy ra hoặc trải qua một cái gì đócụm giới từLikely to happen or to undergo something.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • 10 City's .
  • – . , , .
  • world's , , .

AI