Dịch

on business

US/ɑn ˈbɪz.nɪz/

Nghĩa chính

  1. Đi công tác

Cụm từ (phrase)

stand on businessđộng từĐặt bản thân lên hàng đầu và quan tâm đến nhu cầu của bản thân trước khi lo lắng cho người khác
go somewhere on businesscụm từĐi đâu có việc
visit somewhere on businessĐến một nơi để công tác
no admittance except on businesscụm từKhông việc gì xin miễn vào

AI