Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
on assignment
Nghĩa chính
1
Đang đi công tác
Ví dụ
He
is
on
assignment
.
Anh ấy đang đi công tác.
Xuất hiện ở từ khác
assignment
kết hợp
đang đi công tác
AI
1
Đang đi công tác
1
Đang đi công tác
1
Đang đi công tác