Dịch

on acid

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Phóng đại, kỳ quái hoặc không thể đoán trướccụm giới từExaggerated, bizarre or unpredictable.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem on, acidcụm giới từUsed other than figuratively or idiomatically: see on, acid.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Some Old Hippie Caught Another Hippie Tripping On Acidcụm từMột cách ghi nhớ dùng để giúp mọi người ghi nhớ các hàm lượng giác khác nhau: sin đối diện với cạnh huyền; cosine liền kề với cạnh huyền; và tiếp tuyến đối diện với liền kề

Ví dụ

  • .
  • .

AI