Dịch

on a leash

UK/ɒn ə ˈliːʃ/US/ɑn ə ˈliʃ/

Nghĩa chính

  1. Bị xích, được dắt bằng dây

Cụm từ (phrase)

keep on a leashGiữ bằng dây dắt
keep someone on a leashKiểm soát chặt chẽ ai đó

AI