Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
on a leash
UK
/
ɒ
n
ə
ˈ
l
iː
ʃ
/
US
/
ɑ
n
ə
ˈ
l
i
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Bị xích, được dắt bằng dây
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
keep on a leash
Giữ bằng dây dắt
keep someone on a leash
Kiểm soát chặt chẽ ai đó
AI
1
Bị xích
1
Bị xích
1
Bị xích