Dịch

omo

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của omorashidanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of omorashi.

Cụm từ (phrase)

omo-tiền tốLiên quan đến vai và xương bả vai

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

Rút gọn từ omorashi

thán từ
  1. mượn từ tiếng Hàn어머

AI