Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
omo
A1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của omorashi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Clipping of omorashi.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
omo-
tiền tố
tiền tố
Liên quan đến vai và xương bả vai
Nguồn gốc
(etymology)
danh từ
Rút gọn từ
omorashi
thán từ
mượn từ tiếng Hàn
어머
AI
1
Dạng rút gọn của omorashi
1
Dạng rút gọn của omorashi
1
Dạng rút gọn của omorashi