Dịch

omnigraph

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy truyền tín hiệudanh từA pantograph.
  2. Nhà sản xuất âm thanh mã điện báo tự động được sử dụng để học mã điện báodanh từAn automatic telegraph code-sound producer used to learn telegraph code.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. omnigraphDạng gốc (base form)
  2. omnigraphsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI