Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omnibus pudding
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɒ
m
n
ɪ
b
ə
s
ˈ
p
ʊ
d
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
ɑ
m
n
ɪ
b
ə
s
ˈ
p
ʊ
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Loại bánh pudding có rau và trái cây sấy khô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A kind of suet pudding with vegetables and dried fruits.
AI
1
Loại bánh pudding có rau và trái cây sấy khô
1
Loại bánh pudding có rau và trái cây sấy khô
1
Loại bánh pudding có rau và trái cây sấy khô