Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ommatophore
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɒ
.
m
ə
.
t
ə
.
f
ɔː
/
US
/
ə
ˈ
m
æ
.
t
ə
.
f
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Cuống mắt
danh từ
An eyestalk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ommatophore
Dạng gốc
(base form)
ommatophore
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ὄμμα
ómma
“eye”
AI
1
Cuống mắt
1
Cuống mắt
1
Cuống mắt