omittance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự quên; sự lơ làdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of omitting something; omission.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- omittanceDạng gốc (base form)
- omittancesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| omittance is not quittancecụm từ | cụm từ | Quên chưa đòi chưa phải là thoát (nợ) |