Dịch

omittance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự quên; sự lơ làdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of omitting something; omission.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. omittanceDạng gốc (base form)
  2. omittancesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

omittance is not quittancecụm từQuên chưa đòi chưa phải là thoát (nợ)

Nguồn gốc (etymology)

AI