Dịch

omics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các trường con sinh học nhằm mục đích xác định hoặc mô tả tổng thể của một loại thực thể sinh học nhất định, ví dụ: genomics (đối với gen) hoặc proteomics (đối với protein)danh từAny of several biological subfields that aim to identify or characterize the totality of a certain type of biological entity, e.g. genomics (for genes) or proteomics (for proteins).

Cụm từ (phrase)

multi-omicsdanh từMột cách tiếp cận để phân tích sinh học áp dụng nhiều trường con omics một cách phối hợp
pan-omicsChưa có nghĩa
dual-omicsChưa có nghĩa

Ví dụ

  • . , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI