omics
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các trường con sinh học nhằm mục đích xác định hoặc mô tả tổng thể của một loại thực thể sinh học nhất định, ví dụ: genomics (đối với gen) hoặc proteomics (đối với protein)danh từAny of several biological subfields that aim to identify or characterize the totality of a certain type of biological entity, e.g. genomics (for genes) or proteomics (for proteins).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| multi-omicsdanh từ | danh từ | Một cách tiếp cận để phân tích sinh học áp dụng nhiều trường con omics một cách phối hợp |
| pan-omics | Chưa có nghĩa | |
| dual-omics | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- . , .