omegaball
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biến thể của bóng đá ("bóng đá hiệp hội"), được chơi trên một sân tròn có nhiều hơn hai đội và các mục tiêu liên quandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A variant of soccer (“association football”), played on a round pitch with more than two teams, and associated goals.
- Biến thể ba độidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The three team variant.
- Quả bóng được sử dụng trong môn thể thao omegaballdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ball used in the sport of omegaball.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- omegaballDạng gốc (base form)
- omegaballsSố nhiều (plural)