Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Olson
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
oʊ
l
s
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Một họ phụ hệ từ tiếng Thụy Điển
danh từ riêng
A patrilineal surname from Swedish.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Olson
Olson
ian
Liên quan đến Mancur Lloyd Olson Jr. (1932–1998), nhà kinh tế học và nhà khoa học chính trị người Mỹ
tính từ, danh từ
AI
1
Một họ phụ hệ từ tiếng Thụy Điển
1
Một họ phụ hệ từ tiếng Thụy Điển
1
Một họ phụ hệ từ tiếng Thụy Điển