Nghĩa chính
- Cú nhảy ván trượtdanh từAn aerial maneuver in which one catches air by leaping off the ground with the skateboard and into the air.
- Thực hiện cú nhảy ván trượtđộng từnội động từ (intransitive)To perform an ollie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ollieNguyên thể (infinitive)
- olliesSố nhiều (plural)
- olliedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- ollieingPhân từ I (present participle)
- ollying (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc ollieVí dụ
- , : , […]Trong các bài hướng dẫn ngắn, người chơi học các căn bản của trượt ván: trượt ngược, trượt cân bằng và cú nhảy ván trượt [...]
- , , , .Anh ấy dùng mặt nghiêng làm đường dốc, bật nhảy lên không trung, trượt lùi xuống rồi thực hiện cú nhảy ván trượt trở lại mặt đất bằng phẳng.
- .Tom đã thực hiện một cú nhảy ván trượt trên ván trượt của mình.