olivite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp chất cao su dẻo dai sẽ rất trơn khi ướtdanh từkhông đếm được (uncountable)A tough rubber compound that becomes very slippery when wet.
- olivinchưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Ví dụ
- cutless .
- " " . "" .