Dịch

olivite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất cao su dẻo dai sẽ rất trơn khi ướtdanh từkhông đếm được (uncountable)A tough rubber compound that becomes very slippery when wet.
  2. olivinchưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • cutless .
  • " " . "" .

AI