Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
olive knot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɒ
.
l
ɪ
v
ˈ
n
ɒ
t
/
US
/ˈ
ɑ
.
l
ɪ
v
ˈ
n
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Bệnh vi khuẩn của ô liu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A bacterial disease of olives.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
olive tubercle
AI
1
Bệnh vi khuẩn của ô liu
1
Bệnh vi khuẩn của ô liu
1
Bệnh vi khuẩn của ô liu