Nghĩa chính
- Màu xanh xám, giống như màu xanh của ô liu chín; hầu như luôn luôn có lớp sơn mờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A greyish green colour, like that of a ripe green olive; almost invariably with a matte finish.
- Vải màu ô liu, thường được dùng làm quân phụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cloth of an olive drab colour, used often for military uniforms.
- Có màu xanh xám, giống như màu xanh của ô liu chíntính từkhông so sánh (not comparable)Of a greyish green colour, like that of a ripe green olive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- olive drabDạng gốc (base form)
- olive drabsSố nhiều (plural)