Dịch

olive drab

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈɒ.lɪv ˈdɹæb/

Nghĩa chính

  1. Màu xanh xám, giống như màu xanh của ô liu chín; hầu như luôn luôn có lớp sơn mờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A greyish green colour, like that of a ripe green olive; almost invariably with a matte finish.
  2. Vải màu ô liu, thường được dùng làm quân phụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cloth of an olive drab colour, used often for military uniforms.
  3. Có màu xanh xám, giống như màu xanh của ô liu chíntính từkhông so sánh (not comparable)Of a greyish green colour, like that of a ripe green olive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. olive drabDạng gốc (base form)
  2. olive drabsSố nhiều (plural)

AI