Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
olive crown
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɒ
.
l
ɪ
v
ˈ
k
ɹ
aʊ
n
/
US
/ˈ
ɑ
.
l
ɪ
v
ˈ
k
ɹ
aʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Vòng hoa chiến thắng
danh từ
Synonym of olive wreath.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
olive crown
Dạng gốc
(base form)
olive crown
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
olive wreath
AI
1
Vòng hoa chiến thắng
1
Vòng hoa chiến thắng
1
Vòng hoa chiến thắng