Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oligospermia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lượng tinh dịch thấp
danh từ
Low volume of semen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oligospermia
Dạng gốc
(base form)
oligospermia
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
oligo-
+
-spermia
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
oligozoospermia
AI
1
Lượng tinh dịch thấp
1
Lượng tinh dịch thấp
1
Lượng tinh dịch thấp