Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oligophagous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ăn ít loại thức ăn
tính từ
that feed on a restricted range of food
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
oligophagy
Nguồn gốc
(etymology)
oligo
+
phagous
AI
1
Ăn ít loại thức ăn
1
Ăn ít loại thức ăn
1
Ăn ít loại thức ăn