Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oligogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được xác định bởi một số lượng nhỏ gen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Determined by a small number of genes
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oligogenic
oligogenic
ity
Tính chất của sự thiểu sản, tức là liên quan đến một vài gen
danh từ
oligogenic
ally
Theo cách oligogen
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
oligogene
Nguồn gốc
(etymology)
oligo
+
genic
AI
1
Được xác định bởi một số lượng nhỏ gen
1
Được xác định bởi một số lượng nhỏ gen
1
Được xác định bởi một số lượng nhỏ gen