Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oligandry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng đầu sỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being oligandrous.
Nguồn gốc
(etymology)
olig-
+
-andry
AI
1
Tình trạng đầu sỏ
1
Tình trạng đầu sỏ
1
Tình trạng đầu sỏ