Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oleographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuật in tranh dầu; như tranh in dầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to oleography.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oleographic
oleographic
ally
Bằng phương tiện hoặc theo phong cách của oleography
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
oleography
+
-ic
AI
1
Thuật in tranh dầu
1
Thuật in tranh dầu
1
Thuật in tranh dầu