Dịch

old wounds

US/ˈoʊld ˈwundz/

Nghĩa chính

  1. Vết thương cũ

Cụm từ (phrase)

reopen old woundsđộng từKhiến ký ức về tổn thương trong quá khứ được gợi lại, dẫn đến đau khổ mới

AI