Dịch

old top

danh từ (noun)
UK/ˈɔld ˈtɒp/US/ˈoʊld ˈtɑp/

Nghĩa chính

  1. (thân mật) bạn tri kỷ, bạn nối khốdanh từFamiliar term of address.

Ví dụ

  • ? — , , , ? .

AI