Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
old top
danh từ
(noun)
UK
/ˈɔ
l
d
ˈ
t
ɒ
p
/
US
/ˈ
oʊ
l
d
ˈ
t
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
(thân mật) bạn tri kỷ, bạn nối khố
danh từ
Familiar term of address.
Ví dụ
Does
it
shoot
straight
?
Does
it
—
say
,
listen
,
old
top
,
can
a
duck
swim
?
You
bet
your
boots
it
shoots
straight
.
AI
1
(thân mật) bạn tri kỷ
1
(thân mật) bạn tri kỷ
1
(thân mật) bạn tri kỷ