Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
okay a payment
US
/ˌ
oʊ
ˈ
k
eɪ
ə
ˈ
p
eɪ
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Duyệt một khoản chi
Ví dụ
The
finance
manager
okayed
the
payment
.
Quản lý tài chính đã chấp thuận khoản chi.
Xuất hiện ở từ khác
okay
kết hợp
duyệt một khoản chi
AI
1
Duyệt một khoản chi
1
Duyệt một khoản chi
1
Duyệt một khoản chi