Dịch

oil trash

danh từ (noun)
US/ˈɔl ˈtɹæʃ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Kẻ thô lỗ vô văn hóa, ồn ào làm việc trong ngành dầu khí, đặc biệt là kẻ "rác trắng" nếu bị sử dụng một cách tiêu cựcdanh từkhông đếm được (uncountable)An uncultured, rowdy roughneck employed in the petroleum industry, especially a "white trash" person if used negatively.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , “ ” . , .
  • “ .” .

AI