Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oil radish
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɔɪ
l
ˈɹa
d
.
ɪ
ʃ
/
US
/ˈɔ
l
ˈɹ
æ
d
.
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với oilseed radish
danh từ
Synonym of oilseed radish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oil radish
Dạng gốc
(base form)
oil radish
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oilseed radish
AI
1
Đồng nghĩa với oilseed radish
1
Đồng nghĩa với oilseed radish
1
Đồng nghĩa với oilseed radish