oikophobia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng sợ sinh thái; sợ môi trường gia đìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Ecophobia; fear of a home environment.
- Không thích nền văn hóa của chính mình hoặc đồng bàodanh từkhông đếm được (uncountable)Dislike of one's own culture or compatriots.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổοἶκοςoîkos
Ví dụ
- , 60, , isn’t “,” , Boomer-era .