Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oh joy
thán từ
(interjection)
US
/ˈ
oʊ
ˈ
dʒ
ɔɪ
/
Nghĩa chính
1
Tiếng kêu đầy mỉa mai đầy bất mãn
thán từ
A sarcastic exclamation of displeasure.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
happy, happy, joy, joy
oh, what a joy
AI
1
Tiếng kêu đầy mỉa mai đầy bất mãn
1
Tiếng kêu đầy mỉa mai đầy bất mãn
1
Tiếng kêu đầy mỉa mai đầy bất mãn