Dịch

offthrow

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hành động vứt bỏ; (mở rộng) sự giải phóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of throwing off; (by extension) liberation
  2. Thứ bị vứt bỏ (tức là bị loại bỏ, bị đẩy ra hoặc được phát ra)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is thrown off (i.e. discarded, ejected, or emitted)
  3. Vứt bỏ (tất cả các giác quan)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To throw or cast off (all senses)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. offthrowNguyên thể (infinitive)
  2. offthrowsSố nhiều (plural)
  3. offthrew (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. offthrown (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. offthrowingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , […]
  • , , , , .
  • "[…] ."

AI