Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
offsmite
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Tấn công; cắt đứt
động từ
To strike off; cut off.
Nguồn gốc
(etymology)
off-
+
smite
từ tiếng Anh trung đại
ofsmiten
AI
1
Tấn công
1
Tấn công
1
Tấn công