Dịch

offset lithography

danh từ (noun)
US/ɔfˈsɛt lɪθˈɒɡɹəfi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với offset printingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of offset printing.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI