Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
offset lithography
danh từ
(noun)
US
/ɔ
f
ˈ
s
ɛ
t
l
ɪ
θ
ˈ
ɒ
ɡ
ɹ
ə
f
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với offset printing
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of offset printing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
offset printing
AI
1
Đồng nghĩa với offset printing
1
Đồng nghĩa với offset printing
1
Đồng nghĩa với offset printing