officeholding
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Việc giữ một chức vụ (vai trò chính thức)danh từkhông đếm được (uncountable)The holding of an office (formal role).
- Giữ một văn phòng chính thứctính từkhông so sánh (not comparable)Holding a formal office.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- 1962 , , , .