Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
office space
US
/ˈɔ.
f
ɪ
s
ˈ
s
p
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Diện tích văn phòng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
office spaces
Văn phòng làm việc
Xuất hiện ở từ khác
space
kết hợp
không gian văn phòng
AI
1
Diện tích văn phòng
1
Diện tích văn phòng
1
Diện tích văn phòng