Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
office software
Nghĩa chính
1
Phần mềm văn phòng
Ví dụ
This
report
was
made
with
office
software
.
Báo cáo này được làm bằng phần mềm văn phòng.
Xuất hiện ở từ khác
office
kết hợp
phần mềm văn phòng
AI
1
Phần mềm văn phòng
1
Phần mềm văn phòng
1
Phần mềm văn phòng