Dịch

office landscape

danh từ (noun)
US/ˈɔ.fɪs ˈlændˌskeɪp/

Nghĩa chính

  1. Dạng không gian văn phòng có không gian mở được quảng bá vào đầu những năm 1950, thường có hình học bất thường và các mô hình lưu thông hữu cơdanh từA form of open-plan office space promoted in the early 1950s, typically having irregular geometry and organic circulation patterns.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. office landscapeDạng gốc (base form)
  2. office landscapesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcBürolandschaft

AI