Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
offer wages
US
/ˈɔ
f
ɚ ˈ
w
eɪ
dʒ
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Ra lương
Ví dụ
The
firm
offered
wages
above
the
industry
average
.
Công ty đã ra lương cao hơn trung bình ngành.
Xuất hiện ở từ khác
offer
kết hợp
ra lương
AI
1
Ra lương
1
Ra lương
1
Ra lương